TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доце́нт

giống đựcđộng vật
docént[dɐˈt͡sɛnt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доце́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доце́нт nghĩa là phó giáo sư.

Nghĩa của доце́нт

Danh từ

  1. Phó giáo sư.

Biến cách của доце́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?доце́нтдоце́нты
Sinh cách кого? чего?доце́нтадоце́нтов
Tặng cách кому? чему?доце́нтудоце́нтам
Đối cách кого? что?доце́нтадоце́нтов
Công cụ cách кем? чем?доце́нтомдоце́нтами
Giới cách о ком? о чём?доце́нтедоце́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

доцент nghĩa là gì?

доцент (danh từ) nghĩa là phó giáo sư.

доцент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доце́нт (phiên âm Latinh docént, IPA [dɐˈt͡sɛnt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.