TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дро́жжи

giống cáibất động vật
dróžži[ˈdroʐːɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дро́жжи chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дро́жжи nghĩa là men.

Nghĩa của дро́жжи

Danh từ

  1. Men.

Biến cách của дро́жжи (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?дро́жжи
Sinh cách кого? чего?дрожже́й
Tặng cách кому? чему?дрожжа́м
Đối cách кого? что?дро́жжи
Công cụ cách кем? чем?дрожжа́ми
Giới cách о ком? о чём?дрожжа́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дрожжи nghĩa là gì?

дрожжи (danh từ) nghĩa là men.

дрожжи đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дро́жжи (phiên âm Latinh dróžži, IPA [ˈdroʐːɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.