дро́жжи
giống cáibất động vật
dróžži[ˈdroʐːɨ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дро́жжи chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дро́жжи nghĩa là men.
Nghĩa của дро́жжи
Danh từ
- Men.
Biến cách của дро́жжи (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | дро́жжи |
| Sinh cách кого? чего? | дрожже́й |
| Tặng cách кому? чему? | дрожжа́м |
| Đối cách кого? что? | дро́жжи |
| Công cụ cách кем? чем? | дрожжа́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | дрожжа́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
дрожжи nghĩa là gì?
дрожжи (danh từ) nghĩa là men.
дрожжи đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дро́жжи (phiên âm Latinh dróžži, IPA [ˈdroʐːɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.