дря́зги
Dấu sắc trên дря́зги chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дря́зги nghĩa là những chuyện cãi vặt, chuyện cãi vã.
Nghĩa của дря́зги
Danh từ
- Những chuyện cãi vặt, chuyện cãi vã, chuyện xích mích.
Biến cách của дря́зги (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | дря́зги |
| Sinh cách кого? чего? | дря́зг |
| Tặng cách кому? чему? | дря́згам |
| Đối cách кого? что? | дря́зги |
| Công cụ cách кем? чем? | дря́згами |
| Giới cách о ком? о чём? | дря́згах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
дрязги nghĩa là gì?
дрязги (danh từ) nghĩa là những chuyện cãi vặt, chuyện cãi vã.
дрязги đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дря́зги (phiên âm Latinh drjázgi, IPA [ˈdrʲazɡʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.