TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дря́зги

giống đựcbất động vật
drjázgi[ˈdrʲazɡʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дря́зги chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дря́зги nghĩa là những chuyện cãi vặt, chuyện cãi vã.

Nghĩa của дря́зги

Danh từ

  1. Những chuyện cãi vặt, chuyện cãi vã, chuyện xích mích.

Biến cách của дря́зги (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?дря́зги
Sinh cách кого? чего?дря́зг
Tặng cách кому? чему?дря́згам
Đối cách кого? что?дря́зги
Công cụ cách кем? чем?дря́згами
Giới cách о ком? о чём?дря́згах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дрязги nghĩa là gì?

дрязги (danh từ) nghĩa là những chuyện cãi vặt, chuyện cãi vã.

дрязги đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дря́зги (phiên âm Latinh drjázgi, IPA [ˈdrʲazɡʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.