TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дря́блый

drjáblyj[ˈdrʲabɫɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дря́блый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дря́блый nghĩa là nhão, nhũn.

Nghĩa của дря́блый

Tính từ

  1. Nhão, nhũn.
    • дря́блые мы́шцыbắp thịt nhão

Biến cách của дря́блый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдря́блыйдря́блоедря́блаядря́блые
Sinh cáchдря́блогодря́блогодря́блойдря́блых
Tặng cáchдря́бломудря́бломудря́блойдря́блым
Đối cáchдря́блый / дря́блогодря́блоедря́блуюдря́блые / дря́блых
Công cụ cáchдря́блымдря́блымдря́блойдря́блыми
Giới cáchдря́бломдря́бломдря́блойдря́блых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của дря́блый

So sánh hơn(по)дрябле́е

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дря́блый

Đồng nghĩa

Họ từ của дря́блый

Câu hỏi thường gặp

дряблый nghĩa là gì?

дряблый (tính từ) nghĩa là nhão, nhũn.

дряблый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дря́блый (phiên âm Latinh drjáblyj, IPA [ˈdrʲabɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.