дря́хлый
Dấu sắc trên дря́хлый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дря́хлый nghĩa là già yếu, già nua.
Nghĩa của дря́хлый
Tính từ
- Già yếu, già nua, già cỗi, già khọm, già khụ.
Biến cách của дря́хлый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | дря́хлый | дря́хлое | дря́хлая | дря́хлые |
| Sinh cách | дря́хлого | дря́хлого | дря́хлой | дря́хлых |
| Tặng cách | дря́хлому | дря́хлому | дря́хлой | дря́хлым |
| Đối cách | дря́хлый / дря́хлого | дря́хлое | дря́хлую | дря́хлые / дря́хлых |
| Công cụ cách | дря́хлым | дря́хлым | дря́хлой | дря́хлыми |
| Giới cách | дря́хлом | дря́хлом | дря́хлой | дря́хлых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của дря́хлый
| So sánh hơn | (по)дряхле́е |
Câu hỏi thường gặp
дряхлый nghĩa là gì?
дряхлый (tính từ) nghĩa là già yếu, già nua.
дряхлый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дря́хлый (phiên âm Latinh drjáxlyj, IPA [ˈdrʲaxɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.