TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дря́хлый

drjáxlyj[ˈdrʲaxɫɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дря́хлый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дря́хлый nghĩa là già yếu, già nua.

Nghĩa của дря́хлый

Tính từ

  1. Già yếu, già nua, già cỗi, già khọm, già khụ.

Biến cách của дря́хлый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдря́хлыйдря́хлоедря́хлаядря́хлые
Sinh cáchдря́хлогодря́хлогодря́хлойдря́хлых
Tặng cáchдря́хломудря́хломудря́хлойдря́хлым
Đối cáchдря́хлый / дря́хлогодря́хлоедря́хлуюдря́хлые / дря́хлых
Công cụ cáchдря́хлымдря́хлымдря́хлойдря́хлыми
Giới cáchдря́хломдря́хломдря́хлойдря́хлых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của дря́хлый

So sánh hơn(по)дряхле́е

Câu hỏi thường gặp

дряхлый nghĩa là gì?

дряхлый (tính từ) nghĩa là già yếu, già nua.

дряхлый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дря́хлый (phiên âm Latinh drjáxlyj, IPA [ˈdrʲaxɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.