TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дуали́зм

giống đựcbất động vật
dualízm[dʊɐˈlʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дуали́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дуали́зм nghĩa là nhị nguyên luận, thuyết nhị nguyên.

Nghĩa của дуали́зм

Danh từ

  1. triết học Nhị nguyên luận, thuyết nhị nguyên.

Biến cách của дуали́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дуали́змдуали́змы
Sinh cách кого? чего?дуали́змадуали́змов
Tặng cách кому? чему?дуали́змудуали́змам
Đối cách кого? что?дуали́змдуали́змы
Công cụ cách кем? чем?дуали́змомдуали́змами
Giới cách о ком? о чём?дуали́змедуали́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дуализм nghĩa là gì?

дуализм (danh từ) nghĩa là nhị nguyên luận, thuyết nhị nguyên.

дуализм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дуали́зм (phiên âm Latinh dualízm, IPA [dʊɐˈlʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.