дуали́ст
Dấu sắc trên дуали́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дуали́ст nghĩa là người nhị nguyên luận.
Nghĩa của дуали́ст
Danh từ
- Người [theo] nhị nguyên luận, người theo thuyết nhị nguyên.
Biến cách của дуали́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дуали́ст | дуали́сты |
| Sinh cách кого? чего? | дуали́ста | дуали́стов |
| Tặng cách кому? чему? | дуали́сту | дуали́стам |
| Đối cách кого? что? | дуали́ста | дуали́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | дуали́стом | дуали́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | дуали́сте | дуали́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
дуалист nghĩa là gì?
дуалист (danh từ) nghĩa là người nhị nguyên luận.
дуалист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дуали́ст (phiên âm Latinh dualíst, IPA [dʊɐˈlʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.