TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дуриа́н

giống đựcbất động vật
durián[dʊrʲɪˈan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дуриа́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дуриа́н nghĩa là sầu riêng, tu rên.

Nghĩa của дуриа́н

Danh từ

  1. Sầu riêng, tu rên.

Biến cách của дуриа́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дуриа́ндуриа́ны
Sinh cách кого? чего?дуриа́надуриа́нов
Tặng cách кому? чему?дуриа́нудуриа́нам
Đối cách кого? что?дуриа́ндуриа́ны
Công cụ cách кем? чем?дуриа́номдуриа́нами
Giới cách о ком? о чём?дуриа́недуриа́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дуриан nghĩa là gì?

дуриан (danh từ) nghĩa là sầu riêng, tu rên.

дуриан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дуриа́н (phiên âm Latinh durián, IPA [dʊrʲɪˈan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.