TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дуре́ть

thể chưa hoàn thành
durétʹ[dʊˈrʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дуре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дуре́ть nghĩa là trở nên ngu ngốc, mụ đi, trở nên u mê.

Nghĩa của дуре́ть

Động từ

  1. Trở nên ngu ngốc (đần độn).
  2. одурманиваться Mụ đi, trở nên u mê.

Cặp thể của дуре́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дуре́ть

NgôiHiện tại
ядуре́ю
тыдуре́ешь
он / она́ / оно́дуре́ет
мыдуре́ем
выдуре́ете
они́дуре́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дуреть.

Quá khứ

Giống đực (он)дуре́л
Giống cái (она́)дуре́ла
Giống trung (оно́)дуре́ло
Số nhiều (они́)дуре́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дуре́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дуре́йте

Câu hỏi thường gặp

дуреть nghĩa là gì?

дуреть (động từ) nghĩa là trở nên ngu ngốc, mụ đi, trở nên u mê.

дуреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дуре́ть (phiên âm Latinh durétʹ, IPA [dʊˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.