TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ду́ский

dúskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ду́ский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ду́ский nghĩa là viện Đu-ma.

Nghĩa của ду́ский

Tính từ

  1. lịch sử (thuộc) viện Đu-ma.
    • ду́ская фра́цияđảng, đoàn ở viện Đu-ma

Câu hỏi thường gặp

дуский nghĩa là gì?

дуский (tính từ) nghĩa là viện Đu-ma.

дуский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ду́ский (phiên âm Latinh dúskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.