TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дыми́ться

thể chưa hoàn thành
dymítʹsja[dɨˈmʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дыми́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дыми́ться nghĩa là phun khói, bốc khói.

Nghĩa của дыми́ться

Động từ

  1. Phun khói, bốc khói, nhả khói, lên khói; (плеть) cháy âm ỉ; (о пере, тумане) bốc lên.

Chia động từ дыми́ться

NgôiHiện tại
ядымлю́сь
тыдыми́шься
он / она́ / оно́дыми́тся
мыдыми́мся
выдыми́тесь
они́дымя́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дымиться.

Quá khứ

Giống đực (он)дыми́лся
Giống cái (она́)дыми́лась
Giống trung (оно́)дыми́лось
Số nhiều (они́)дыми́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дыми́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дыми́тесь

Câu hỏi thường gặp

дымиться nghĩa là gì?

дымиться (động từ) nghĩa là phun khói, bốc khói.

дымиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дыми́ться (phiên âm Latinh dymítʹsja, IPA [dɨˈmʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.