дыми́ть
Dấu sắc trên дыми́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дыми́ть nghĩa là phun khói, bốc khói.
Nghĩa của дыми́ть
Động từ
- Phun khói, bốc khói, nhả khói, lên khói.
- плита́ дыми́тbếp lò bốc khói
- дыми́ть попиро́сойhút thuốc
Cặp thể của дыми́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дыми́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дымлю́ |
| ты | дыми́шь |
| он / она́ / оно́ | дыми́т |
| мы | дыми́м |
| вы | дыми́те |
| они́ | дымя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дымить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дыми́л |
| Giống cái (она́) | дыми́ла |
| Giống trung (оно́) | дыми́ло |
| Số nhiều (они́) | дыми́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дыми́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дыми́те |
Câu hỏi thường gặp
дымить nghĩa là gì?
дымить (động từ) nghĩa là phun khói, bốc khói.
дымить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дыми́ть (phiên âm Latinh dymítʹ, IPA [dɨˈmʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.