единогла́сно
jedinoglásno[(j)ɪdʲɪnɐˈɡɫasnə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên единогла́сно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
единогла́сно nghĩa là một cách nhất trí, đồng thanh nhất trí.
Nghĩa của единогла́сно
Phó từ
- Một cách nhất trí, đồng thanh nhất trí.
- при́нято единогла́сноnhất trí thông qua
Câu hỏi thường gặp
единогласно nghĩa là gì?
единогласно (phó từ) nghĩa là một cách nhất trí, đồng thanh nhất trí.
единогласно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là единогла́сно (phiên âm Latinh jedinoglásno, IPA [(j)ɪdʲɪnɐˈɡɫasnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.