TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

единогла́сно

jedinoglásno[(j)ɪdʲɪnɐˈɡɫasnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên единогла́сно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

единогла́сно nghĩa là một cách nhất trí, đồng thanh nhất trí.

Nghĩa của единогла́сно

Phó từ

  1. Một cách nhất trí, đồng thanh nhất trí.
    • при́нято единогла́сноnhất trí thông qua

Câu hỏi thường gặp

единогласно nghĩa là gì?

единогласно (phó từ) nghĩa là một cách nhất trí, đồng thanh nhất trí.

единогласно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là единогла́сно (phiên âm Latinh jedinoglásno, IPA [(j)ɪdʲɪnɐˈɡɫasnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.