TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

единоду́шие

giống trungbất động vật
jedinodúšije[(j)ɪdʲɪnɐˈduʂɨje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên единоду́шие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

единоду́шие nghĩa là sự đồng tâm, đồng lòng.

Nghĩa của единоду́шие

Danh từ

  1. Sự đồng tâm, đồng lòng, nhất trí.

Biến cách của единоду́шие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?единоду́шиеединоду́шия
Sinh cách кого? чего?единоду́шияединоду́ший
Tặng cách кому? чему?единоду́шиюединоду́шиям
Đối cách кого? что?единоду́шиеединоду́шия
Công cụ cách кем? чем?единоду́шиемединоду́шиями
Giới cách о ком? о чём?единоду́шииединоду́шиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

единодушие nghĩa là gì?

единодушие (danh từ) nghĩa là sự đồng tâm, đồng lòng.

единодушие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là единоду́шие (phiên âm Latinh jedinodúšije, IPA [(j)ɪdʲɪnɐˈduʂɨje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.