TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

единокро́вный

jedinokróvnyj[(j)ɪdʲɪnɐˈkrovnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên единокро́вный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

единокро́вный nghĩa là cùng cha khác mẹ.

Nghĩa của единокро́вный

Tính từ

  1. cũ Cùng cha khác mẹ; (связанный общностью присхождение) — cùng huyết thống, cùng huyết tộc, cùng huyết mạch.
    • единокро́вный братanh (em) cùng cha khác mẹ

Biến cách của единокро́вный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchединокро́вныйединокро́вноеединокро́внаяединокро́вные
Sinh cáchединокро́вногоединокро́вногоединокро́внойединокро́вных
Tặng cáchединокро́вномуединокро́вномуединокро́внойединокро́вным
Đối cáchединокро́вный / единокро́вногоединокро́вноеединокро́внуюединокро́вные / единокро́вных
Công cụ cáchединокро́внымединокро́внымединокро́внойединокро́вными
Giới cáchединокро́вномединокро́вномединокро́внойединокро́вных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của единокро́вный

Câu hỏi thường gặp

единокровный nghĩa là gì?

единокровный (tính từ) nghĩa là cùng cha khác mẹ.

единокровный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là единокро́вный (phiên âm Latinh jedinokróvnyj, IPA [(j)ɪdʲɪnɐˈkrovnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.