единоутро́бный
Dấu sắc trên единоутро́бный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
единоутро́бный nghĩa là Người cùng mẹ khác cha.
Nghĩa của единоутро́бный
Tính từ
- Người cùng mẹ khác cha.
- единоутро́бный братanh (em) cùng mẹ khác cha
Biến cách của единоутро́бный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | единоутро́бный | единоутро́бное | единоутро́бная | единоутро́бные |
| Sinh cách | единоутро́бного | единоутро́бного | единоутро́бной | единоутро́бных |
| Tặng cách | единоутро́бному | единоутро́бному | единоутро́бной | единоутро́бным |
| Đối cách | единоутро́бный / единоутро́бного | единоутро́бное | единоутро́бную | единоутро́бные / единоутро́бных |
| Công cụ cách | единоутро́бным | единоутро́бным | единоутро́бной | единоутро́бными |
| Giới cách | единоутро́бном | единоутро́бном | единоутро́бной | единоутро́бных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
единоутробный nghĩa là gì?
единоутробный (tính từ) nghĩa là Người cùng mẹ khác cha.
единоутробный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là единоутро́бный (phiên âm Latinh jedinoutróbnyj, IPA [(j)ɪdʲɪnəʊˈtrobnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.