TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

единоро́г

giống đựcđộng vật
jedinoróg[(j)ɪdʲɪnɐˈrok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên единоро́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

единоро́г nghĩa là kì lân, kì lân biển.

Nghĩa của единоро́г

Danh từ

  1. Kì lân.
  2. Kì lân biển.

Biến cách của единоро́г (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?единоро́гединоро́ги
Sinh cách кого? чего?единоро́гаединоро́гов
Tặng cách кому? чему?единоро́гуединоро́гам
Đối cách кого? что?единоро́гаединоро́гов
Công cụ cách кем? чем?единоро́гомединоро́гами
Giới cách о ком? о чём?единоро́геединоро́гах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với единоро́г

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

единорог nghĩa là gì?

единорог (danh từ) nghĩa là kì lân, kì lân biển.

единорог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là единоро́г (phiên âm Latinh jedinoróg, IPA [(j)ɪdʲɪnɐˈrok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.