TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жа́ждать

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
žáždatʹ[ˈʐaʐdətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жа́ждать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жа́ждать nghĩa là thèm.

Nghĩa của жа́ждать

Động từ

  1. Thèm.

Chia động từ жа́ждать

NgôiHiện tại
яжа́жду
тыжа́ждешь
он / она́ / оно́жа́ждет
мыжа́ждем
выжа́ждете
они́жа́ждут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + жаждать.

Quá khứ

Giống đực (он)жа́ждал
Giống cái (она́)жа́ждала
Giống trung (оно́)жа́ждало
Số nhiều (они́)жа́ждали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)жа́жди
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)жа́ждите

Câu ví dụ với жа́ждать

  • Наш народ жаждет независимости. Nhân dân chúng tôi đang khao khát sự độc lập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4547986

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

жаждать nghĩa là gì?

жаждать (động từ) nghĩa là thèm.

жаждать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жа́ждать (phiên âm Latinh žáždatʹ, IPA [ˈʐaʐdətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.