жа́ждать
Dấu sắc trên жа́ждать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жа́ждать nghĩa là thèm.
Nghĩa của жа́ждать
Động từ
- Thèm.
Chia động từ жа́ждать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | жа́жду |
| ты | жа́ждешь |
| он / она́ / оно́ | жа́ждет |
| мы | жа́ждем |
| вы | жа́ждете |
| они́ | жа́ждут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + жаждать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | жа́ждал |
| Giống cái (она́) | жа́ждала |
| Giống trung (оно́) | жа́ждало |
| Số nhiều (они́) | жа́ждали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | жа́жди |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | жа́ждите |
Câu ví dụ với жа́ждать
- Наш народ жаждет независимости. Nhân dân chúng tôi đang khao khát sự độc lập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4547986
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
жаждать nghĩa là gì?
жаждать (động từ) nghĩa là thèm.
жаждать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жа́ждать (phiên âm Latinh žáždatʹ, IPA [ˈʐaʐdətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.