TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жа́жда

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
žážda[ˈʐaʐdə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жа́жда chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жа́жда nghĩa là khát.

Nghĩa của жа́жда

Danh từ

  1. Khát.

Biến cách của жа́жда (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жа́ждажа́жды
Sinh cách кого? чего?жа́ждыжа́жд
Tặng cách кому? чему?жа́ждежа́ждам
Đối cách кого? что?жа́ждужа́жды
Công cụ cách кем? чем?жа́ждойжа́ждами
Giới cách о ком? о чём?жа́ждежа́ждах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của жа́жда

Câu ví dụ với жа́жда

  • У меня жажда. Tôi khát nước (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1862815
  • У меня нет жажды. Tôi không khát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2796457

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

жажда nghĩa là gì?

жажда (danh từ) nghĩa là khát.

жажда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жа́жда (phiên âm Latinh žážda, IPA [ˈʐaʐdə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.