жа́ждущий
žážduščij[ˈʐaʐdʊɕːɪj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên жа́ждущий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жа́ждущий nghĩa là khát.
Nghĩa của жа́ждущий
Tính từ
- Khát.
Biến cách của жа́ждущий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | жа́ждущий | жа́ждущее | жа́ждущая | жа́ждущие |
| Sinh cách | жа́ждущего | жа́ждущего | жа́ждущей | жа́ждущих |
| Tặng cách | жа́ждущему | жа́ждущему | жа́ждущей | жа́ждущим |
| Đối cách | жа́ждущий / жа́ждущего | жа́ждущее | жа́ждущую | жа́ждущие / жа́ждущих |
| Công cụ cách | жа́ждущим | жа́ждущим | жа́ждущей | жа́ждущими |
| Giới cách | жа́ждущем | жа́ждущем | жа́ждущей | жа́ждущих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
жаждущий nghĩa là gì?
жаждущий (tính từ) nghĩa là khát.
жаждущий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жа́ждущий (phiên âm Latinh žážduščij, IPA [ˈʐaʐdʊɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.