TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жажлдать

thể hoàn thành
žažldatʹ giọng máy của trình duyệt

жажлдать nghĩa là khát, thèm.

Nghĩa của жажлдать

Động từ

  1. Khát, thèm, khát khao, thèm muốn, thèm thuồng, thiết tha mong muốn.
    • я жа́жду уви́деть васtôi khao khát được gặp anh
    • наро́ды жа́ждут ми́раnhân dân các nước thiết tha mong muốn hòa bình

Câu hỏi thường gặp

жажлдать nghĩa là gì?

жажлдать (động từ) nghĩa là khát, thèm.

жажлдать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жажлдать (phiên âm Latinh žažldatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.