TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жаке́т

giống đựcbất động vật
žakét[ʐɐˈkʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жаке́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жаке́т nghĩa là cái áo vét nữ, áo gia-két.

Nghĩa của жаке́т

Danh từ

  1. Cái áo vét nữ, áo gia-két.

Biến cách của жаке́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жаке́тжаке́ты
Sinh cách кого? чего?жаке́тажаке́тов
Tặng cách кому? чему?жаке́тужаке́там
Đối cách кого? что?жаке́тжаке́ты
Công cụ cách кем? чем?жаке́томжаке́тами
Giới cách о ком? о чём?жаке́тежаке́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

жакет nghĩa là gì?

жакет (danh từ) nghĩa là cái áo vét nữ, áo gia-két.

жакет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жаке́т (phiên âm Latinh žakét, IPA [ʐɐˈkʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.