TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

завко́м

giống đựcbất động vật
zavkóm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên завко́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

завко́м nghĩa là Ban chấp hành công đoàn nhà máy.

Nghĩa của завко́м

Danh từ

  1. заводско́й комите́т Ban chấp hành công đoàn nhà máy.

Biến cách của завко́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?завко́мзавко́мы
Sinh cách кого? чего?завко́мазавко́мов
Tặng cách кому? чему?завко́музавко́мам
Đối cách кого? что?завко́мзавко́мы
Công cụ cách кем? чем?завко́момзавко́мами
Giới cách о ком? о чём?завко́мезавко́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

завком nghĩa là gì?

завком (danh từ) nghĩa là Ban chấp hành công đoàn nhà máy.

завком đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là завко́м (phiên âm Latinh zavkóm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.