завладева́ть
Dấu sắc trên завладева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
завладева́ть nghĩa là chiếm, đoạt, thu hút, làm say mê.
Nghĩa của завладева́ть
Động từ
- Chiếm, đoạt, chiếm lấy, đoạt lấy, chiếm lĩnh, chiếm đoạt, xâm chiếm.
- завладе́ть неприя́тельской кре́постьюchiếm lĩnh pháo đài của địch
- про́чно завладе́ть че́м-л.chiếm giữ cái gì
- сильно увлекать Thu hút, làm... say mê, làm... ham mê.
- завладе́ть чьи́м-л. внима́ниемthu hút được sự chú ý của ai, làm ai phải chú ý
- перен.chi phối, bắt... phục tùng
Cặp thể của завладева́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ завладева́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | завладева́ю |
| ты | завладева́ешь |
| он / она́ / оно́ | завладева́ет |
| мы | завладева́ем |
| вы | завладева́ете |
| они́ | завладева́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + завладевать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | завладева́л |
| Giống cái (она́) | завладева́ла |
| Giống trung (оно́) | завладева́ло |
| Số nhiều (они́) | завладева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | завладева́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | завладева́йте |
Họ từ của завладева́ть
Câu hỏi thường gặp
завладевать nghĩa là gì?
завладевать (động từ) nghĩa là chiếm, đoạt, thu hút, làm say mê.
завладевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là завладева́ть (phiên âm Latinh zavladevátʹ, IPA [zəvɫədʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.