TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заво́дчик

giống đựcđộng vật
zavódčik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заво́дчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заво́дчик nghĩa là người chủ nhà máy, chủ xưởng.

Nghĩa của заво́дчик

Danh từ

  1. Người chủ nhà máy, chủ xưởng.

Biến cách của заво́дчик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заво́дчикзаво́дчики
Sinh cách кого? чего?заво́дчиказаво́дчиков
Tặng cách кому? чему?заво́дчикузаво́дчикам
Đối cách кого? что?заво́дчиказаво́дчиков
Công cụ cách кем? чем?заво́дчикомзаво́дчиками
Giới cách о ком? о чём?заво́дчикезаво́дчиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

заводчик nghĩa là gì?

заводчик (danh từ) nghĩa là người chủ nhà máy, chủ xưởng.

заводчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заво́дчик (phiên âm Latinh zavódčik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.