TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

за́водь

giống cáibất động vật
závodʹ[ˈzavətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên за́водь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

за́водь nghĩa là cái vũng sông, vũng hồ.

Nghĩa của за́водь

Danh từ

  1. Cái vũng sông, vũng hồ.
    • ти́хая заводьvũng sông êm đềm

Biến cách của за́водь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?за́водьза́води
Sinh cách кого? чего?за́водиза́водей
Tặng cách кому? чему?за́водиза́водям
Đối cách кого? что?за́водьза́води
Công cụ cách кем? чем?за́водьюза́водями
Giới cách о ком? о чём?за́водиза́водях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

заводь nghĩa là gì?

заводь (danh từ) nghĩa là cái vũng sông, vũng hồ.

заводь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là за́водь (phiên âm Latinh závodʹ, IPA [ˈzavətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.