TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заво́з

giống đựcbất động vật
zavóz[zɐˈvos] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заво́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заво́з nghĩa là chở đến, tải đến, cung cấp.

Nghĩa của заво́з

Danh từ

  1. khẩu ngữ [sự] chở đến, tải đến.
  2. снабжение [sự] cung cấp.
    • заво́з сырья́[sự] cung cấp nguyên liệu

Biến cách của заво́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заво́ззаво́зы
Sinh cách кого? чего?заво́зазаво́зов
Tặng cách кому? чему?заво́зузаво́зам
Đối cách кого? что?заво́ззаво́зы
Công cụ cách кем? чем?заво́зомзаво́зами
Giới cách о ком? о чём?заво́зезаво́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

завоз nghĩa là gì?

завоз (danh từ) nghĩa là chở đến, tải đến, cung cấp.

завоз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заво́з (phiên âm Latinh zavóz, IPA [zɐˈvos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.