завоева́ть
Dấu sắc trên завоева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
завоева́ть nghĩa là xâm chiếm, xâm lăng, chinh phục.
Nghĩa của завоева́ть
Thể hoàn thành của завоёвывать.
Động từ
- Xâm chiếm, xâm lăng, xâm lược, chinh phục, chiếm đoạt.
- Chinh phục.
Cặp thể của завоева́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ завоева́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | завою́ю |
| ты | завою́ешь |
| он / она́ / оно́ | завою́ет |
| мы | завою́ем |
| вы | завою́ете |
| они́ | завою́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | завоева́л |
| Giống cái (она́) | завоева́ла |
| Giống trung (оно́) | завоева́ло |
| Số nhiều (они́) | завоева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | завою́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | завою́йте |
Họ từ của завоева́ть
Câu ví dụ với завоева́ть
- Он прыгнул недостаточно высоко, чтобы завоевать приз. Anh ấy đã không thể giành được giải thưởng vì nhảy không đủ cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #425211
- Елена завоевала приз. Helan đã thắng giải thưởng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10951642
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
завоевать nghĩa là gì?
завоевать (động từ) nghĩa là xâm chiếm, xâm lăng, chinh phục.
завоевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là завоева́ть (phiên âm Latinh zavojevátʹ, IPA [zəvə(j)ɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.