TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заволо́чься

thể hoàn thành
zavolóčʹsja[zəvɐˈɫot͡ɕsʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заволо́чься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заволо́чься nghĩa là bị che, phủ.

Nghĩa của заволо́чься

Thể hoàn thành của завола́киваться.

Động từ

  1. Bị che, phủ, che phủ, bao phủ.

Cặp thể của заволо́чься

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заволо́чься

NgôiTương lai
язаволоку́сь
тызаволочёшься
он / она́ / оно́заволочётся
мызаволочёмся
вызаволочётесь
они́заволоку́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заволо́кся
Giống cái (она́)заволокла́сь
Giống trung (оно́)заволокло́сь
Số nhiều (они́)заволокли́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заволоки́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заволоки́тесь

Câu hỏi thường gặp

заволочься nghĩa là gì?

заволочься (động từ) nghĩa là bị che, phủ.

заволочься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заволо́чься (phiên âm Latinh zavolóčʹsja, IPA [zəvɐˈɫot͡ɕsʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.