заволо́чься
Dấu sắc trên заволо́чься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заволо́чься nghĩa là bị che, phủ.
Nghĩa của заволо́чься
Thể hoàn thành của завола́киваться.
Động từ
- Bị che, phủ, che phủ, bao phủ.
Cặp thể của заволо́чься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заволо́чься
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заволоку́сь |
| ты | заволочёшься |
| он / она́ / оно́ | заволочётся |
| мы | заволочёмся |
| вы | заволочётесь |
| они́ | заволоку́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заволо́кся |
| Giống cái (она́) | заволокла́сь |
| Giống trung (оно́) | заволокло́сь |
| Số nhiều (они́) | заволокли́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заволоки́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заволоки́тесь |
Câu hỏi thường gặp
заволочься nghĩa là gì?
заволочься (động từ) nghĩa là bị che, phủ.
заволочься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заволо́чься (phiên âm Latinh zavolóčʹsja, IPA [zəvɐˈɫot͡ɕsʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.