TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заволо́чь

thể hoàn thành
zavolóčʹ[zəvɐˈɫot͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заволо́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заволо́чь nghĩa là che, phủ.

Nghĩa của заволо́чь

Thể hoàn thành của завола́кивать.

Động từ

  1. Che, phủ, che phủ, bao phủ.

Cặp thể của заволо́чь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заволо́чь

NgôiTương lai
язаволоку́
тызаволочёшь
он / она́ / оно́заволочёт
мызаволочём
вызаволочёте
они́заволоку́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заволо́к
Giống cái (она́)заволокла́
Giống trung (оно́)заволокло́
Số nhiều (они́)заволокли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заволоки́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заволоки́те

Câu ví dụ với заволо́чь

  • За считанные секунды всё заволокло дымом. Chưa đầy vài giây, mọi thứ đã bị khói bao trùm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13840295

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

заволочь nghĩa là gì?

заволочь (động từ) nghĩa là che, phủ.

заволочь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заволо́чь (phiên âm Latinh zavolóčʹ, IPA [zəvɐˈɫot͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.