заволо́чь
Dấu sắc trên заволо́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заволо́чь nghĩa là che, phủ.
Nghĩa của заволо́чь
Thể hoàn thành của завола́кивать.
Động từ
- Che, phủ, che phủ, bao phủ.
Cặp thể của заволо́чь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заволо́чь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заволоку́ |
| ты | заволочёшь |
| он / она́ / оно́ | заволочёт |
| мы | заволочём |
| вы | заволочёте |
| они́ | заволоку́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заволо́к |
| Giống cái (она́) | заволокла́ |
| Giống trung (оно́) | заволокло́ |
| Số nhiều (они́) | заволокли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заволоки́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заволоки́те |
Câu ví dụ với заволо́чь
- За считанные секунды всё заволокло дымом. Chưa đầy vài giây, mọi thứ đã bị khói bao trùm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13840295
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
заволочь nghĩa là gì?
заволочь (động từ) nghĩa là che, phủ.
заволочь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заволо́чь (phiên âm Latinh zavolóčʹ, IPA [zəvɐˈɫot͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.