TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

загораживаться

thể chưa hoàn thành
zagoraživatʹsja giọng máy của trình duyệt

загораживаться nghĩa là tự rào, che, che mình.

Nghĩa của загораживаться

Động từ

  1. Tự rào.
  2. заслоняться Che, che mình.

Cặp thể của загораживаться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

загораживаться nghĩa là gì?

загораживаться (động từ) nghĩa là tự rào, che, che mình.

загораживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là загораживаться (phiên âm Latinh zagoraživatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.