загораживаться
thể chưa hoàn thành
zagoraživatʹsja
giọng máy của trình duyệt
загораживаться nghĩa là tự rào, che, che mình.
Nghĩa của загораживаться
Động từ
- Tự rào.
- заслоняться Che, che mình.
Cặp thể của загораживаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
загораживаться nghĩa là gì?
загораживаться (động từ) nghĩa là tự rào, che, che mình.
загораживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là загораживаться (phiên âm Latinh zagoraživatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.