загора́ть
Dấu sắc trên загора́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
загора́ть nghĩa là phơi nắng, tắm nắng.
Nghĩa của загора́ть
Động từ
- Phơi nắng, tắm nắng.
- ка́ждое у́тро мы загора́ем на со́лнцеcứ sáng sáng chúng tôi đều phơi (tắm) nắng
Cặp thể của загора́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ загора́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | загора́ю |
| ты | загора́ешь |
| он / она́ / оно́ | загора́ет |
| мы | загора́ем |
| вы | загора́ете |
| они́ | загора́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + загорать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | загора́л |
| Giống cái (она́) | загора́ла |
| Giống trung (оно́) | загора́ло |
| Số nhiều (они́) | загора́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | загора́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | загора́йте |
Họ từ của загора́ть
Câu hỏi thường gặp
загорать nghĩa là gì?
загорать (động từ) nghĩa là phơi nắng, tắm nắng.
загорать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là загора́ть (phiên âm Latinh zagorátʹ, IPA [zəɡɐˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.