TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

загора́ть

thể chưa hoàn thành
zagorátʹ[zəɡɐˈratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên загора́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

загора́ть nghĩa là phơi nắng, tắm nắng.

Nghĩa của загора́ть

Động từ

  1. Phơi nắng, tắm nắng.
    • ка́ждое у́тро мы загора́ем на со́лнцеcứ sáng sáng chúng tôi đều phơi (tắm) nắng

Cặp thể của загора́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ загора́ть

NgôiHiện tại
язагора́ю
тызагора́ешь
он / она́ / оно́загора́ет
мызагора́ем
вызагора́ете
они́загора́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + загорать.

Quá khứ

Giống đực (он)загора́л
Giống cái (она́)загора́ла
Giống trung (оно́)загора́ло
Số nhiều (они́)загора́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)загора́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)загора́йте

Họ từ của загора́ть

Câu hỏi thường gặp

загорать nghĩa là gì?

загорать (động từ) nghĩa là phơi nắng, tắm nắng.

загорать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là загора́ть (phiên âm Latinh zagorátʹ, IPA [zəɡɐˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.