загры́зть
thể hoàn thành
zagrýztʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên загры́зть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
загры́зть nghĩa là cắn chết, cắn nát.
Nghĩa của загры́зть
Động từ
- Cắn chết, cắn nát. + đối cách
- его́ со́весть загры́зтьлаlương tâm nó cắn rứt
- его́ загры́зтьла тоска́nỗi buồn giày vò nó
Chia động từ загры́зть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | загрызу́ |
| ты | загрызёшь |
| он / она́ / оно́ | загрызёт |
| мы | загрызём |
| вы | загрызёте |
| они́ | загрызу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | загры́з |
| Giống cái (она́) | загры́зла |
| Giống trung (оно́) | загры́зло |
| Số nhiều (они́) | загры́зли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | загрызи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | загрызи́те |
Câu hỏi thường gặp
загрызть nghĩa là gì?
загрызть (động từ) nghĩa là cắn chết, cắn nát.
загрызть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là загры́зть (phiên âm Latinh zagrýztʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.