TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

загрязне́ние

giống trungbất động vật
zagrjaznénije[zəɡrʲɪzʲˈnʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên загрязне́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

загрязне́ние nghĩa là sự làm bẩn, ô nhiễm.

Nghĩa của загрязне́ние

Danh từ

  1. Sự làm bẩn, ô nhiễm, nhiễm bẩn.
    • загрязнение окружа́ющей среды́[sự] ô nhiễm môi trường sống

Biến cách của загрязне́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?загрязне́ниезагрязне́ния
Sinh cách кого? чего?загрязне́ниязагрязне́ний
Tặng cách кому? чему?загрязне́ниюзагрязне́ниям
Đối cách кого? что?загрязне́ниезагрязне́ния
Công cụ cách кем? чем?загрязне́ниемзагрязне́ниями
Giới cách о ком? о чём?загрязне́ниизагрязне́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

загрязнение nghĩa là gì?

загрязнение (danh từ) nghĩa là sự làm bẩn, ô nhiễm.

загрязнение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là загрязне́ние (phiên âm Latinh zagrjaznénije, IPA [zəɡrʲɪzʲˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.