TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

задви́жка

giống cáibất động vật
zadvížka[zɐdˈvʲiʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên задви́жка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

задви́жка nghĩa là cái chốt, then.

Nghĩa của задви́жка

Danh từ

  1. Cái chốt, then; ((kỹ thuật)) [cái] van, cửa chẹn, chốt cài.
    • закры́ть дверь на задви́жкуđóng then cửa, cài cửa lại

Biến cách của задви́жка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?задви́жказадви́жки
Sinh cách кого? чего?задви́жкизадви́жек
Tặng cách кому? чему?задви́жкезадви́жкам
Đối cách кого? что?задви́жкузадви́жки
Công cụ cách кем? чем?задви́жкойзадви́жками
Giới cách о ком? о чём?задви́жкезадви́жках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

задвижка nghĩa là gì?

задвижка (danh từ) nghĩa là cái chốt, then.

задвижка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là задви́жка (phiên âm Latinh zadvížka, IPA [zɐdˈvʲiʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.