задви́жка
giống cáibất động vật
zadvížka[zɐdˈvʲiʂkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên задви́жка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
задви́жка nghĩa là cái chốt, then.
Nghĩa của задви́жка
Danh từ
- Cái chốt, then; ((kỹ thuật)) [cái] van, cửa chẹn, chốt cài.
- закры́ть дверь на задви́жкуđóng then cửa, cài cửa lại
Biến cách của задви́жка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | задви́жка | задви́жки |
| Sinh cách кого? чего? | задви́жки | задви́жек |
| Tặng cách кому? чему? | задви́жке | задви́жкам |
| Đối cách кого? что? | задви́жку | задви́жки |
| Công cụ cách кем? чем? | задви́жкой | задви́жками |
| Giới cách о ком? о чём? | задви́жке | задви́жках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
задвижка nghĩa là gì?
задвижка (danh từ) nghĩa là cái chốt, then.
задвижка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là задви́жка (phiên âm Latinh zadvížka, IPA [zɐdˈvʲiʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.