TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

задева́ться

thể hoàn thành
zadevátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên задева́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

задева́ться nghĩa là thất lạc, vương mất.

Nghĩa của задева́ться

Động từ

  1. Thất lạc, vương mất.

Chia động từ задева́ться

NgôiTương lai
язадева́юсь
тызадева́ешься
он / она́ / оно́задева́ется
мызадева́емся
вызадева́етесь
они́задева́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)задева́лся
Giống cái (она́)задева́лась
Giống trung (оно́)задева́лось
Số nhiều (они́)задева́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)задева́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)задева́йтесь

Câu hỏi thường gặp

задеваться nghĩa là gì?

задеваться (động từ) nghĩa là thất lạc, vương mất.

задеваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là задева́ться (phiên âm Latinh zadevátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.