TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заде́л

giống đựcbất động vật
zadél[zɐˈdʲeɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заде́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заде́л nghĩa là việc đã bắt đầu, sản phẩm làm dôi, sản phẩm dự trữ.

Nghĩa của заде́л

Danh từ

  1. начатая работа Việc đã bắt đầu.
  2. запас Sản phẩm làm dôi, sản phẩm dự trữ, lượng trữ.

Biến cách của заде́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заде́лзаде́лы
Sinh cách кого? чего?заде́лазаде́лов
Tặng cách кому? чему?заде́лузаде́лам
Đối cách кого? что?заде́лзаде́лы
Công cụ cách кем? чем?заде́ломзаде́лами
Giới cách о ком? о чём?заде́лезаде́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của заде́л

Câu hỏi thường gặp

задел nghĩa là gì?

задел (danh từ) nghĩa là việc đã bắt đầu, sản phẩm làm dôi, sản phẩm dự trữ.

задел đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заде́л (phiên âm Latinh zadél, IPA [zɐˈdʲeɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.