заде́л
Dấu sắc trên заде́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заде́л nghĩa là việc đã bắt đầu, sản phẩm làm dôi, sản phẩm dự trữ.
Nghĩa của заде́л
Danh từ
- начатая работа Việc đã bắt đầu.
- запас Sản phẩm làm dôi, sản phẩm dự trữ, lượng trữ.
Biến cách của заде́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | заде́л | заде́лы |
| Sinh cách кого? чего? | заде́ла | заде́лов |
| Tặng cách кому? чему? | заде́лу | заде́лам |
| Đối cách кого? что? | заде́л | заде́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | заде́лом | заде́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | заде́ле | заде́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của заде́л
Câu hỏi thường gặp
задел nghĩa là gì?
задел (danh từ) nghĩa là việc đã bắt đầu, sản phẩm làm dôi, sản phẩm dự trữ.
задел đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заде́л (phiên âm Latinh zadél, IPA [zɐˈdʲeɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.