TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

задержа́ние

giống trungbất động vật
zaderžánije[zədʲɪrˈʐanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên задержа́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

задержа́ние nghĩa là sự giữ lại.

Nghĩa của задержа́ние

Danh từ

  1. Sự giữ lại; юр [sự] bắt, bắt giữ, bắt bớ.
    • задержа́ние престу́пника[sự] bắt giữ kẻ phạm tội
    • задержа́ние сне́га[sự] chắn giữ tuyết

Biến cách của задержа́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?задержа́ниезадержа́ния
Sinh cách кого? чего?задержа́ниязадержа́ний
Tặng cách кому? чему?задержа́ниюзадержа́ниям
Đối cách кого? что?задержа́ниезадержа́ния
Công cụ cách кем? чем?задержа́ниемзадержа́ниями
Giới cách о ком? о чём?задержа́ниизадержа́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

задержание nghĩa là gì?

задержание (danh từ) nghĩa là sự giữ lại.

задержание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là задержа́ние (phiên âm Latinh zaderžánije, IPA [zədʲɪrˈʐanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.