задержа́ние
Dấu sắc trên задержа́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
задержа́ние nghĩa là sự giữ lại.
Nghĩa của задержа́ние
Danh từ
- Sự giữ lại; юр [sự] bắt, bắt giữ, bắt bớ.
- задержа́ние престу́пника[sự] bắt giữ kẻ phạm tội
- задержа́ние сне́га[sự] chắn giữ tuyết
Biến cách của задержа́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | задержа́ние | задержа́ния |
| Sinh cách кого? чего? | задержа́ния | задержа́ний |
| Tặng cách кому? чему? | задержа́нию | задержа́ниям |
| Đối cách кого? что? | задержа́ние | задержа́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | задержа́нием | задержа́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | задержа́нии | задержа́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
задержание nghĩa là gì?
задержание (danh từ) nghĩa là sự giữ lại.
задержание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là задержа́ние (phiên âm Latinh zaderžánije, IPA [zədʲɪrˈʐanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.