TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заде́лка

giống cáibất động vật
zadélka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заде́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заде́лка nghĩa là sự bịt kín, bít kín.

Nghĩa của заде́лка

Danh từ

  1. Sự bịt kín, bít kín, lấp kín, phủ kín, che kín.
    • заде́лка тре́щии[sự] bịt kín các khe hở
    • заде́лка семя́н(nông nghiệp) [sự] vùi hạt, lấp hạt

Biến cách của заде́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заде́лказаде́лки
Sinh cách кого? чего?заде́лкизаде́лок
Tặng cách кому? чему?заде́лкезаде́лкам
Đối cách кого? что?заде́лкузаде́лки
Công cụ cách кем? чем?заде́лкойзаде́лками
Giới cách о ком? о чём?заде́лкезаде́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

заделка nghĩa là gì?

заделка (danh từ) nghĩa là sự bịt kín, bít kín.

заделка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заде́лка (phiên âm Latinh zadélka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.