заде́лка
giống cáibất động vật
zadélka
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên заде́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заде́лка nghĩa là sự bịt kín, bít kín.
Nghĩa của заде́лка
Danh từ
- Sự bịt kín, bít kín, lấp kín, phủ kín, che kín.
- заде́лка тре́щии[sự] bịt kín các khe hở
- заде́лка семя́н(nông nghiệp) [sự] vùi hạt, lấp hạt
Biến cách của заде́лка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | заде́лка | заде́лки |
| Sinh cách кого? чего? | заде́лки | заде́лок |
| Tặng cách кому? чему? | заде́лке | заде́лкам |
| Đối cách кого? что? | заде́лку | заде́лки |
| Công cụ cách кем? чем? | заде́лкой | заде́лками |
| Giới cách о ком? о чём? | заде́лке | заде́лках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
заделка nghĩa là gì?
заделка (danh từ) nghĩa là sự bịt kín, bít kín.
заделка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заде́лка (phiên âm Latinh zadélka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.