задо́к
Dấu sắc trên задо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
задо́к nghĩa là phần sau xe, phần đuôi xe.
Nghĩa của задо́к
Danh từ
- повозки Phần sau xe, phần đuôi xe.
Biến cách của задо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | задо́к | задки́ |
| Sinh cách кого? чего? | задка́ | задко́в |
| Tặng cách кому? чему? | задку́ | задка́м |
| Đối cách кого? что? | задо́к | задки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | задко́м | задка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | задке́ | задка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
задок nghĩa là gì?
задок (danh từ) nghĩa là phần sau xe, phần đuôi xe.
задок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là задо́к (phiên âm Latinh zadók, IPA [zɐˈdok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.