TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

задо́к

giống đựcbất động vật
zadók[zɐˈdok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên задо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

задо́к nghĩa là phần sau xe, phần đuôi xe.

Nghĩa của задо́к

Danh từ

  1. повозки Phần sau xe, phần đuôi xe.

Biến cách của задо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?задо́кзадки́
Sinh cách кого? чего?задка́задко́в
Tặng cách кому? чему?задку́задка́м
Đối cách кого? что?задо́кзадки́
Công cụ cách кем? чем?задко́мзадка́ми
Giới cách о ком? о чём?задке́задка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

задок nghĩa là gì?

задок (danh từ) nghĩa là phần sau xe, phần đuôi xe.

задок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là задо́к (phiên âm Latinh zadók, IPA [zɐˈdok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.