задо́лго
zadólgo[zɐˈdoɫɡə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên задо́лго chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
задо́лго nghĩa là trước đã lâu.
Nghĩa của задо́лго
Phó từ
- Rất lâu trước [khi]..., trước... đã lâu; (заранее) từ trước, trước.
- мы пришли́ в кинотеа́тр задо́лго до нача́ла сеа́нсаchúng tôi đến rạp xi-nê rất lâu trước khi bắt đầu chiếu phim
Câu hỏi thường gặp
задолго nghĩa là gì?
задолго (phó từ) nghĩa là trước đã lâu.
задолго đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là задо́лго (phiên âm Latinh zadólgo, IPA [zɐˈdoɫɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.