TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

задо́лго

zadólgo[zɐˈdoɫɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên задо́лго chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

задо́лго nghĩa là trước đã lâu.

Nghĩa của задо́лго

Phó từ

  1. Rất lâu trước [khi]..., trước... đã lâu; (заранее) từ trước, trước.
    • мы пришли́ в кинотеа́тр задо́лго до нача́ла сеа́нсаchúng tôi đến rạp xi-nê rất lâu trước khi bắt đầu chiếu phim

Câu hỏi thường gặp

задолго nghĩa là gì?

задолго (phó từ) nghĩa là trước đã lâu.

задолго đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là задо́лго (phiên âm Latinh zadólgo, IPA [zɐˈdoɫɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.