TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

задолжа́ть

thể hoàn thành
zadolžátʹ[zədɐɫˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên задолжа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

задолжа́ть nghĩa là mắc nợ, nợ.

Nghĩa của задолжа́ть

Động từ

  1. Mắc nợ, nợ.
    • он задолжа́л мне100 ру́блей — nó nợ tôi 100 rúp

Chia động từ задолжа́ть

NgôiTương lai
язадолжа́ю
тызадолжа́ешь
он / она́ / оно́задолжа́ет
мызадолжа́ем
вызадолжа́ете
они́задолжа́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)задолжа́л
Giống cái (она́)задолжа́ла
Giống trung (оно́)задолжа́ло
Số nhiều (они́)задолжа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)задолжа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)задолжа́йте

Họ từ của задолжа́ть

Câu hỏi thường gặp

задолжать nghĩa là gì?

задолжать (động từ) nghĩa là mắc nợ, nợ.

задолжать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là задолжа́ть (phiên âm Latinh zadolžátʹ, IPA [zədɐɫˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.