задолжа́ть
Dấu sắc trên задолжа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
задолжа́ть nghĩa là mắc nợ, nợ.
Nghĩa của задолжа́ть
Động từ
- Mắc nợ, nợ.
- он задолжа́л мне100 ру́блей — nó nợ tôi 100 rúp
Chia động từ задолжа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | задолжа́ю |
| ты | задолжа́ешь |
| он / она́ / оно́ | задолжа́ет |
| мы | задолжа́ем |
| вы | задолжа́ете |
| они́ | задолжа́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | задолжа́л |
| Giống cái (она́) | задолжа́ла |
| Giống trung (оно́) | задолжа́ло |
| Số nhiều (они́) | задолжа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | задолжа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | задолжа́йте |
Họ từ của задолжа́ть
Câu hỏi thường gặp
задолжать nghĩa là gì?
задолжать (động từ) nghĩa là mắc nợ, nợ.
задолжать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là задолжа́ть (phiên âm Latinh zadolžátʹ, IPA [zədɐɫˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.