зае́хать
Dấu sắc trên зае́хать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зае́хать nghĩa là ghé vào, tạt vào, ghé thăm.
Nghĩa của зае́хать
Thể hoàn thành của заезжа́ть.
Động từ
- [đi xe qua] ghé vào, tạt vào, rẽ vào.
- Ghé (tạt, rẽ) thăm.
- Đến tìm, ghé đón.
- Đi vào.
- Đi xa, đi sâu, đi lạc, đi loanh quanh.
- Đi vòng đến.
Cặp thể của зае́хать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зае́хать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зае́ду |
| ты | зае́дешь |
| он / она́ / оно́ | зае́дет |
| мы | зае́дем |
| вы | зае́дете |
| они́ | зае́дут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зае́хал |
| Giống cái (она́) | зае́хала |
| Giống trung (оно́) | зае́хало |
| Số nhiều (они́) | зае́хали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заезжа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заезжа́йте |
Câu ví dụ với зае́хать
- Не забудь заехать за мной завтра утром. Đừng quên đến đón em sáng mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1927423
- Не забудь завтра утром за мной заехать. Đừng quên đến đón em sáng mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13262583
- Не забудьте завтра утром за мной заехать. Đừng quên đến đón em sáng mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13262587
- Я заеду за тобой завтра после работы. Tôi sẽ đón bạn vào ngày mai sau khi xong việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5943891
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
заехать nghĩa là gì?
заехать (động từ) nghĩa là ghé vào, tạt vào, ghé thăm.
заехать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зае́хать (phiên âm Latinh zajéxatʹ, IPA [zɐˈjexətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.