TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зае́хать

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zajéxatʹ[zɐˈjexətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зае́хать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зае́хать nghĩa là ghé vào, tạt vào, ghé thăm.

Nghĩa của зае́хать

Thể hoàn thành của заезжа́ть.

Động từ

  1. [đi xe qua] ghé vào, tạt vào, rẽ vào.
  2. Ghé (tạt, rẽ) thăm.
  3. Đến tìm, ghé đón.
  4. Đi vào.
  5. Đi xa, đi sâu, đi lạc, đi loanh quanh.
  6. Đi vòng đến.

Cặp thể của зае́хать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зае́хать

NgôiTương lai
язае́ду
тызае́дешь
он / она́ / оно́зае́дет
мызае́дем
вызае́дете
они́зае́дут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зае́хал
Giống cái (она́)зае́хала
Giống trung (оно́)зае́хало
Số nhiều (они́)зае́хали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заезжа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заезжа́йте

Câu ví dụ với зае́хать

  • Не забудь заехать за мной завтра утром. Đừng quên đến đón em sáng mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1927423
  • Не забудь завтра утром за мной заехать. Đừng quên đến đón em sáng mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13262583
  • Не забудьте завтра утром за мной заехать. Đừng quên đến đón em sáng mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13262587
  • Я заеду за тобой завтра после работы. Tôi sẽ đón bạn vào ngày mai sau khi xong việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5943891

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

заехать nghĩa là gì?

заехать (động từ) nghĩa là ghé vào, tạt vào, ghé thăm.

заехать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зае́хать (phiên âm Latinh zajéxatʹ, IPA [zɐˈjexətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.