заезжа́ть
Dấu sắc trên заезжа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заезжа́ть nghĩa là ghé vào, tạt vào, ghé thăm.
Nghĩa của заезжа́ть
Động từ
- останавливаться по пути [đi xe qua] ghé vào, tạt vào, rẽ vào.
- посещать Ghé (tạt, rẽ) thăm. к + tặng cách
- я зае́ду к вам за́втраmai tôi sẽ ghé thăm anh
- Đến tìm, ghé đón. за + công cụ cách
- он зае́хал за мнойanh ấy đã ghé đón tôi
- въезжать куда-л. Đi vào. в + đối cách
- заезжа́ть во дворđi vào trong sân
- уезжать далеко или не туда, куда следует Đi xa, đi sâu, đi lạc, đi loanh quanh.
- подъезжать со стороны Đi vòng đến.
- он зае́хал сле́ваanh ấy đi vòng từ phía trái đến
- сворачивать за что-л. Rẽ vào. за + đối cách
- зае́хать за́ уголrẽ vào sau góc
Cặp thể của заезжа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заезжа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | заезжа́ю |
| ты | заезжа́ешь |
| он / она́ / оно́ | заезжа́ет |
| мы | заезжа́ем |
| вы | заезжа́ете |
| они́ | заезжа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заезжать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заезжа́л |
| Giống cái (она́) | заезжа́ла |
| Giống trung (оно́) | заезжа́ло |
| Số nhiều (они́) | заезжа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заезжа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заезжа́йте |
Họ từ của заезжа́ть
Câu hỏi thường gặp
заезжать nghĩa là gì?
заезжать (động từ) nghĩa là ghé vào, tạt vào, ghé thăm.
заезжать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заезжа́ть (phiên âm Latinh zajezžátʹ, IPA [zə(j)ɪˈʐːatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.