TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зажа́рить

thể hoàn thành
zažáritʹ[zɐˈʐarʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зажа́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зажа́рить nghĩa là rán, nướng.

Nghĩa của зажа́рить

Thể hoàn thành của зажа́ривать.

Động từ

  1. Rán.
  2. Nướng.

Cặp thể của зажа́рить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зажа́рить

NgôiTương lai
язажа́рю
тызажа́ришь
он / она́ / оно́зажа́рит
мызажа́рим
вызажа́рите
они́зажа́рят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зажа́рил
Giống cái (она́)зажа́рила
Giống trung (оно́)зажа́рило
Số nhiều (они́)зажа́рили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зажа́рь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зажа́рьте

Câu hỏi thường gặp

зажарить nghĩa là gì?

зажарить (động từ) nghĩa là rán, nướng.

зажарить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зажа́рить (phiên âm Latinh zažáritʹ, IPA [zɐˈʐarʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.