зажа́рить
Dấu sắc trên зажа́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зажа́рить nghĩa là rán, nướng.
Nghĩa của зажа́рить
Thể hoàn thành của зажа́ривать.
Động từ
- Rán.
- Nướng.
Cặp thể của зажа́рить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зажа́рить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зажа́рю |
| ты | зажа́ришь |
| он / она́ / оно́ | зажа́рит |
| мы | зажа́рим |
| вы | зажа́рите |
| они́ | зажа́рят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зажа́рил |
| Giống cái (она́) | зажа́рила |
| Giống trung (оно́) | зажа́рило |
| Số nhiều (они́) | зажа́рили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зажа́рь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зажа́рьте |
Câu hỏi thường gặp
зажарить nghĩa là gì?
зажарить (động từ) nghĩa là rán, nướng.
зажарить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зажа́рить (phiên âm Latinh zažáritʹ, IPA [zɐˈʐarʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.