зажда́ться
Dấu sắc trên зажда́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зажда́ться nghĩa là chờ lâu, đợi lâu.
Nghĩa của зажда́ться
Động từ
- Chờ lâu, đợi lâu, chờ chực; (устать от ожидания) chờ mệt, chờ chán, đợi chán chê.
- мы вас зажда́тьсяали́сь!chúng tôi đợi anh chán chê!
Chia động từ зажда́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зажду́сь |
| ты | заждёшься |
| он / она́ / оно́ | заждётся |
| мы | заждёмся |
| вы | заждётесь |
| они́ | зажду́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зажда́лся |
| Giống cái (она́) | заждала́сь |
| Giống trung (оно́) | заждало́сь |
| Số nhiều (они́) | заждали́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зажди́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зажди́тесь |
Câu hỏi thường gặp
заждаться nghĩa là gì?
заждаться (động từ) nghĩa là chờ lâu, đợi lâu.
заждаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зажда́ться (phiên âm Latinh zaždátʹsja, IPA [zɐʐˈdat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.