TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зажда́ться

thể hoàn thành
zaždátʹsja[zɐʐˈdat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зажда́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зажда́ться nghĩa là chờ lâu, đợi lâu.

Nghĩa của зажда́ться

Động từ

  1. Chờ lâu, đợi lâu, chờ chực; (устать от ожидания) chờ mệt, chờ chán, đợi chán chê.
    • мы вас зажда́тьсяали́сь!chúng tôi đợi anh chán chê!

Chia động từ зажда́ться

NgôiTương lai
язажду́сь
тызаждёшься
он / она́ / оно́заждётся
мызаждёмся
вызаждётесь
они́зажду́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зажда́лся
Giống cái (она́)заждала́сь
Giống trung (оно́)заждало́сь
Số nhiều (они́)заждали́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зажди́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зажди́тесь

Câu hỏi thường gặp

заждаться nghĩa là gì?

заждаться (động từ) nghĩa là chờ lâu, đợi lâu.

заждаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зажда́ться (phiên âm Latinh zaždátʹsja, IPA [zɐʐˈdat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.