TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заже́чь

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zažéčʹ[zɐˈʐɛt͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заже́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заже́чь nghĩa là đốt cháy, làm bốc cháy, đốt, thắp.

Nghĩa của заже́чь

Thể hoàn thành của зажига́ть.

Động từ

  1. Nhen... [lên], châm... [lên], đốt... [lên], đốt cháy, làm bốc cháy; (электричество) bật... [lên]; (лампу) thắp... [lên].
  2. Đốt, thắp, châm, nhóm.

Cặp thể của заже́чь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заже́чь

NgôiTương lai
язажгу́
тызажжёшь
он / она́ / оно́зажжёт
мызажжём
вызажжёте
они́зажгу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зажёг
Giống cái (она́)зажгла́
Giống trung (оно́)зажгло́
Số nhiều (они́)зажгли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зажги́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зажги́те

Câu ví dụ với заже́чь

  • Том зажёг свечи. Tom đã thắp nến lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3525879
  • Зажги спичку. Thắp diêm đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13896876
  • Зажгите спичку. Thắp diêm đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13896877

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

зажечь nghĩa là gì?

зажечь (động từ) nghĩa là đốt cháy, làm bốc cháy, đốt, thắp.

зажечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заже́чь (phiên âm Latinh zažéčʹ, IPA [zɐˈʐɛt͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.