заже́чь
Dấu sắc trên заже́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заже́чь nghĩa là đốt cháy, làm bốc cháy, đốt, thắp.
Nghĩa của заже́чь
Thể hoàn thành của зажига́ть.
Động từ
- Nhen... [lên], châm... [lên], đốt... [lên], đốt cháy, làm bốc cháy; (электричество) bật... [lên]; (лампу) thắp... [lên].
- Đốt, thắp, châm, nhóm.
Cặp thể của заже́чь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заже́чь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зажгу́ |
| ты | зажжёшь |
| он / она́ / оно́ | зажжёт |
| мы | зажжём |
| вы | зажжёте |
| они́ | зажгу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зажёг |
| Giống cái (она́) | зажгла́ |
| Giống trung (оно́) | зажгло́ |
| Số nhiều (они́) | зажгли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зажги́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зажги́те |
Câu ví dụ với заже́чь
- Том зажёг свечи. Tom đã thắp nến lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3525879
- Зажги спичку. Thắp diêm đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13896876
- Зажгите спичку. Thắp diêm đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13896877
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
зажечь nghĩa là gì?
зажечь (động từ) nghĩa là đốt cháy, làm bốc cháy, đốt, thắp.
зажечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заже́чь (phiên âm Latinh zažéčʹ, IPA [zɐˈʐɛt͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.