зажива́ть
thể chưa hoàn thành
zaživátʹ[zəʐɨˈvatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên зажива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зажива́ть nghĩa là khỏi, lành lại.
Nghĩa của зажива́ть
Động từ
- Khỏi, lành lại; (зарубцовываться) liền da, ra da, thành sẹo, liền sẹo.
Chia động từ зажива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зажива́ю |
| ты | зажива́ешь |
| он / она́ / оно́ | зажива́ет |
| мы | зажива́ем |
| вы | зажива́ете |
| они́ | зажива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зажива́л |
| Giống cái (она́) | зажива́ла |
| Giống trung (оно́) | зажива́ло |
| Số nhiều (они́) | зажива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зажива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зажива́йте |
Câu hỏi thường gặp
заживать nghĩa là gì?
заживать (động từ) nghĩa là khỏi, lành lại.
заживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зажива́ть (phiên âm Latinh zaživátʹ, IPA [zəʐɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.