TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зажива́ть

thể chưa hoàn thành
zaživátʹ[zəʐɨˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зажива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зажива́ть nghĩa là khỏi, lành lại.

Nghĩa của зажива́ть

Động từ

  1. Khỏi, lành lại; (зарубцовываться) liền da, ra da, thành sẹo, liền sẹo.

Chia động từ зажива́ть

NgôiHiện tại
язажива́ю
тызажива́ешь
он / она́ / оно́зажива́ет
мызажива́ем
вызажива́ете
они́зажива́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заживать.

Quá khứ

Giống đực (он)зажива́л
Giống cái (она́)зажива́ла
Giống trung (оно́)зажива́ло
Số nhiều (они́)зажива́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зажива́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зажива́йте

Câu hỏi thường gặp

заживать nghĩa là gì?

заживать (động từ) nghĩa là khỏi, lành lại.

заживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зажива́ть (phiên âm Latinh zaživátʹ, IPA [zəʐɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.