заже́чься
Dấu sắc trên заже́чься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заже́чься nghĩa là bắt cháy, bốc cháy, sáng lên, hiện lên.
Nghĩa của заже́чься
Thể hoàn thành của зажига́ться.
Động từ
- Bắt cháy, bốc cháy, bắt lửa; (о свете) bật sáng, thắp sáng.
- Sáng lên, hiện lên.
- (nghĩa bóng) (о глазах) sáng lên, rực sáng lên.
- (nghĩa bóng) (чувством, настроением и. т. п.) bị xâm chiếm.
- Khao khát, thèm muốn.
Cặp thể của заже́чься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заже́чься
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зажгу́сь |
| ты | зажжёшься |
| он / она́ / оно́ | зажжётся |
| мы | зажжёмся |
| вы | зажжётесь |
| они́ | зажгу́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зажёгся |
| Giống cái (она́) | зажгла́сь |
| Giống trung (оно́) | зажгло́сь |
| Số nhiều (они́) | зажгли́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зажги́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зажги́тесь |
Họ từ của заже́чься
Câu ví dụ với заже́чься
- Нажмите зелёную кнопку, и свет зажжётся. Nhấn nút màu xanh và đèn sẽ tiếp tục sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6468839
- На светофоре зажёгся зелёный. Đèn giao thông chuyển sang màu xanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #675293
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
зажечься nghĩa là gì?
зажечься (động từ) nghĩa là bắt cháy, bốc cháy, sáng lên, hiện lên.
зажечься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заже́чься (phiên âm Latinh zažéčʹsja, IPA [zɐˈʐɛt͡ɕsʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.