TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заживле́ние

giống trungbất động vật
zaživlénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заживле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заживле́ние nghĩa là sự liền da, thành sẹo.

Nghĩa của заживле́ние

Danh từ

  1. Sự liền da, thành sẹo, liền sẹo.

Biến cách của заживле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заживле́ниезаживле́ния
Sinh cách кого? чего?заживле́ниязаживле́ний
Tặng cách кому? чему?заживле́ниюзаживле́ниям
Đối cách кого? что?заживле́ниезаживле́ния
Công cụ cách кем? чем?заживле́ниемзаживле́ниями
Giới cách о ком? о чём?заживле́ниизаживле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

заживление nghĩa là gì?

заживление (danh từ) nghĩa là sự liền da, thành sẹo.

заживление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заживле́ние (phiên âm Latinh zaživlénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.